báo phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Báo trả, đền đáp: Chỉ hành động đáp lại một cách tương xứng, làm ơn thì được đền ơn, gây oán thì bị trả oán. Đây là một khái niệm thuộc về đạo lý và luân thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm việc thiện, ắt sẽ được báo phục. (Hành động tốt, chắc chắn sẽ được đền đáp.)
- Theo lẽ công bằng, ân oán rồi sẽ có ngày báo phục. (Theo lẽ công bằng, ơn hay oán rồi cũng sẽ có ngày được báo đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luật báo phục": Quy luật nhân quả, sự đền trả trong cuộc sống.
- Ông ta tin vào luật báo phục ở đời. (Ông ấy tin vào quy luật nhân quả ở đời.)
- "Báo phục nhân duyên": Sự đền đáp trong mối quan hệ nhân quả, duyên nợ.
- Câu chuyện kể về mối báo phục nhân duyên giữa hai gia tộc. (Câu chuyện kể về mối nhân duyên đền trả giữa hai gia tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Báo ứng (động từ): Sự ứng nghiệm, quả báo (thường mang sắc thái nhân quả rõ rệt hơn, có thể lành hoặc dữ).
- Làm ác gặp ác báo, đó là báo ứng. (Làm điều ác gặp quả báo ác, đó là báo ứng.)
- Báo oán (động từ): Trả thù, báo thù cho mối hận.
- Hắn trở về với ý định báo oán. (Hắn trở về với ý định trả thù.)
- Báo ân (động từ): Đền ơn, trả ơn.
- Câu chuyện báo ân của chàng thư sinh. (Câu chuyện đền ơn của chàng thư sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Đền đáp: Trả lại, đáp lại (công ơn hoặc tình nghĩa).
- Trả ơn: Đáp lại ơn nghĩa.
- Trả oán: Trả lại mối thù, báo thù.
Thành ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác": Một quan niệm dân gian phản ánh tinh thần của "báo phục", làm điều thiện sẽ gặp điều lành, làm điều ác sẽ gặp điều dữ.
- "Gieo gió gặt bão": Làm điều xấu thì sẽ nhận lại hậu quả xấu, tương ứng với khía cạnh "oán" trong "báo phục".
- Bảo trả lại, ý nói làm ân thì sẽ được trả ân, làm oán thì sẽ có lúc bị người ta trả oán